{"product_id":"express-entry-federal-skilled-trades-program-fstp-dịnh-cư-canada-diện-tay-nghề","title":"Express Entry - Federal Skilled Trades Program (FSTP) - Định cư Canada diện tay nghề","description":"\u003cp\u003e\u003cem\u003eCập nhật ngày 06\/10\/2026 — thông tin tham khảo từ IRCC.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eFederal Skilled Trades Program (FSTP) là gì?\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eFederal Skilled Trades Program là chương trình thường trú liên bang dành cho người lao động đủ trình độ trong một số nghề kỹ thuật và nghề chuyên môn thực hành. FSTP là một trong ba chương trình được quản lý qua hệ thống Express Entry, cùng với Federal Skilled Worker Program và Canadian Experience Class.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eỨng viên đáp ứng điều kiện tạo hồ sơ Express Entry, được xếp hạng theo điểm Comprehensive Ranking System (CRS), và chỉ nộp hồ sơ thường trú khi nhận được thư mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply — ITA). Đáp ứng điều kiện tối thiểu hoặc có job offer không bảo đảm nhận ITA hay được cấp thường trú.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003e1. Kinh nghiệm làm việc\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eÍt nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian, hoặc bán thời gian tương đương, trong vòng 5 năm trước khi nộp đơn: tổng cộng 3.120 giờ. IRCC chỉ tính tối đa 30 giờ mỗi tuần; làm thêm giờ không giúp rút ngắn yêu cầu 2 năm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKinh nghiệm phải cùng một mã NOC đủ điều kiện, có trả lương hoặc hoa hồng, và phù hợp với mô tả tổng quát cùng phần lớn nhiệm vụ chính của nghề.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eỨng viên phải đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp theo NOC và đủ điều kiện hành nghề độc lập tại quốc gia nơi tích lũy kinh nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông việc tình nguyện, thực tập không lương và kinh nghiệm có được trong thời gian học không được tính vào điều kiện kinh nghiệm tối thiểu của FSTP.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch2\u003e2. Nhóm nghề đủ điều kiện\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eTheo NOC 2021, kinh nghiệm phải thuộc một trong các nhóm sau:\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMajor Group 72: nghề kỹ thuật và nhân sự vận tải; loại trừ Sub-Major Group 726.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMajor Group 73: các nghề thực hành tổng hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMajor Group 82: giám sát trong tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp và sản xuất liên quan.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMajor Group 83: nghề trong tài nguyên thiên nhiên và sản xuất liên quan.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMajor Group 92: giám sát chế biến, sản xuất và tiện ích; nhân sự vận hành và điều khiển tiện ích.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMajor Group 93: nhân sự điều khiển trung tâm, vận hành quy trình và một số nghề liên quan; loại trừ Sub-Major Group 932.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMinor Group 6320: cooks, butchers và bakers.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUnit Group 62200: chefs.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003eTên chức danh chưa đủ để xác định nghề phù hợp. Cần đối chiếu nhiệm vụ thực tế với mã NOC và yêu cầu của chương trình.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003e3. Job offer hoặc Certificate of Qualification\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eỨng viên phải đáp ứng ít nhất một trong hai điều kiện:\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCó job offer hợp lệ cho công việc liên tục, có trả lương, toàn thời gian ít nhất 30 giờ\/tuần, với tổng thời hạn ít nhất 1 năm. Job offer có thể do tối đa 2 chủ lao động cung cấp và phải đáp ứng quy định IRCC về LMIA hoặc trường hợp không cần LMIA mới.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó Certificate of Qualification trong nghề, do cơ quan có thẩm quyền cấp tỉnh bang, vùng lãnh thổ hoặc liên bang Canada cấp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003eBằng nghề tại Việt Nam không tự động thay thế Certificate of Qualification của Canada. Mỗi cơ quan quản lý nghề có quy trình đánh giá và cấp chứng nhận riêng. Nếu nơi dự kiến sinh sống không cấp chứng nhận cho nghề đó, ứng viên cần job offer hợp lệ để đáp ứng FSTP.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eWork permit tự nó không phải job offer hợp lệ. Từ ngày 25\/03\/2025, job offer không còn được cộng 50 hoặc 200 điểm CRS, nhưng vẫn có thể cần để đáp ứng điều kiện chương trình.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003e4. Ngoại ngữ\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTiếng Anh: tối thiểu CLB 5 cho nghe và nói; CLB 4 cho đọc và viết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTiếng Pháp: tối thiểu NCLC 5 cho nghe và nói; NCLC 4 cho đọc và viết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBài thi được chấp nhận: IELTS General Training, CELPIP-General, PTE Core, TEF Canada hoặc TCF Canada.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKết quả thi phải dưới 2 năm khi hoàn thành hồ sơ Express Entry và khi nộp hồ sơ thường trú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch2\u003e5. Học vấn, tài chính và nơi định cư\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eFSTP không yêu cầu trình độ học vấn tối thiểu. Tuy nhiên, bằng cấp Canada hoặc bằng cấp nước ngoài kèm Educational Credential Assessment (ECA) có thể giúp tăng điểm CRS.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eThông thường, ứng viên phải chứng minh có đủ tiền để gia đình ổn định cuộc sống tại Canada. Được miễn yêu cầu này khi đồng thời được phép làm việc hợp pháp tại Canada và có job offer hợp lệ. Mức tiền phụ thuộc quy mô gia đình và được IRCC cập nhật; vui lòng xem bảng chính thức bên dưới.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eỨng viên phải có ý định sinh sống ngoài Quebec và đáp ứng các yêu cầu về khả năng được nhập cảnh Canada, bao gồm sức khỏe, lý lịch và an ninh.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003e6. Quy trình tham khảo\u003c\/h2\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eĐánh giá nghề, kinh nghiệm, ngoại ngữ và job offer hoặc chứng nhận nghề.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChuẩn bị kết quả thi ngoại ngữ, tài liệu kinh nghiệm, chứng minh tài chính và ECA nếu muốn tính điểm bằng cấp nước ngoài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTạo hồ sơ Express Entry và theo dõi điểm CRS cùng các đợt mời phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhi nhận ITA, chuẩn bị và nộp hồ sơ thường trú theo thời hạn trong thư mời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eIRCC xét duyệt và quyết định hồ sơ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eFSTP khác với Ontario’s Express Entry Skilled Trades stream. Điều kiện của chương trình liên bang và điều kiện đề cử tỉnh bang phải được xem xét riêng. Danh mục mời theo nhóm nghề “trades” trong Express Entry cũng không đồng nghĩa với chương trình FSTP.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eDịch vụ KeyApply\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eKeyApply hỗ trợ điều phối, thu thập và sắp xếp tài liệu, đồng thời kết nối khách hàng với RCIC hoặc luật sư phụ trách đánh giá, tư vấn và đại diện hồ sơ di trú theo phạm vi hợp đồng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eLựa chọn “Đăng ký đánh giá hồ sơ” là bước gửi yêu cầu liên hệ, không phải toàn bộ phí dịch vụ di trú. Phí dịch vụ được báo riêng sau khi xác định phạm vi công việc. Phí chính phủ, thi ngoại ngữ, ECA, đánh giá hoặc thi chứng nhận nghề, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật và các chi phí bên thứ ba được xác định riêng trong báo giá\/hợp đồng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eKhách hàng có thể gọi, email hoặc nhắn tin qua website \u003ca href=\"https:\/\/keyapply.com\"\u003eKeyApply.com\u003c\/a\u003e.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eNguồn chính thức\u003c\/h2\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.canada.ca\/en\/immigration-refugees-citizenship\/services\/immigrate-canada\/express-entry\/who-can-apply\/federal-skilled-trades.html\"\u003eIRCC — Federal Skilled Trades Program\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.canada.ca\/en\/immigration-refugees-citizenship\/services\/immigrate-canada\/express-entry.html\"\u003eIRCC — Express Entry\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.canada.ca\/en\/immigration-refugees-citizenship\/services\/immigrate-canada\/express-entry\/documents\/job-offer.html\"\u003eIRCC — Job offer\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.canada.ca\/en\/immigration-refugees-citizenship\/services\/immigrate-canada\/express-entry\/documents\/language-requirements\/language-testing.html\"\u003eIRCC — Language testing\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.canada.ca\/en\/immigration-refugees-citizenship\/services\/immigrate-canada\/express-entry\/documents\/proof-funds.html\"\u003eIRCC — Proof of funds\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c!-- Google Calendar Appointment Scheduling begin --\u003e\n\u003cp\u003e\u003ciframe height=\"600\" width=\"100%\" style=\"border: 0;\" src=\"https:\/\/calendar.google.com\/calendar\/appointments\/AcZssZ0o6nSJ9yPGOgThs3bhCku-kL70-yW5OvlU6DE=?gv=true\"\u003e\u003c\/iframe\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003c!-- end Google Calendar Appointment Scheduling --\u003e\n\n\u003ch2\u003eLịch Sự Kiện và Live Stream thông tin về di trú\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003ciframe height=\"400\" width=\"400\" style=\"border-width: 0;\" src=\"https:\/\/calendar.google.com\/calendar\/embed?height=400\u0026amp;wkst=1\u0026amp;bgcolor=%23ffffff\u0026amp;ctz=America%2FToronto\u0026amp;showCalendars=0\u0026amp;showTabs=0\u0026amp;showNav=0\u0026amp;showTitle=0\u0026amp;mode=AGENDA\u0026amp;showDate=0\u0026amp;showPrint=0\u0026amp;showTz=1\u0026amp;src=Y180MDEzODJlNmNlNjFjYjkwYjg5M2Y0NWNlMjZhOThjMjRhMGY2MzkwMzJlY2E4MjRjNjY2NzNkYTg0M2RlZDVhQGdyb3VwLmNhbGVuZGFyLmdvb2dsZS5jb20\u0026amp;color=%23AD1457\"\u003e\u003c\/iframe\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"KeyApply","offers":[{"title":"Đăng ký đánh giá hồ sơ","offer_id":67615846531240,"sku":"FSTP-CONTACT","price":0.0,"currency_code":"CAD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0438\/0039\/5944\/files\/keyapply-federal-skilled-trades-program-poster.png?v=1791331289","url":"https:\/\/keyapply.com\/en\/products\/express-entry-federal-skilled-trades-program-fstp-d%e1%bb%8bnh-c%c6%b0-canada-di%e1%bb%87n-tay-ngh%e1%bb%81","provider":" KeyApply","version":"1.0","type":"link"}