{"product_id":"kent-state-university","title":"Kent State University – Ohio","description":"\u003cp\u003eKent State University là đại học công lập tại Ohio. Hồ sơ này tập trung Kent Campus, với các lựa chọn cử nhân, sau đại học và ESL cho sinh viên quốc tế.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐịa điểm:\u003c\/strong\u003e Kent, Ohio, Hoa Kỳ · \u003cstrong\u003eLoại trường:\u003c\/strong\u003e Công lập.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiều kiện cử nhân và hồ sơ quốc tế\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân năm nhất: hoàn thành trung học trước khi nhập học, GPA tối thiểu 2.5\/4.0 và đáp ứng chuẩn riêng nếu chọn ngành có tuyển chọn. Đã học cao đẳng\/đại học thì nộp diện transfer. SAT\/ACT không bắt buộc theo chính sách test-optional. Phí xét đơn quốc tế 70 USD, không hoàn lại.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eTiếng Anh đầu vào\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân: IELTS Academic 6.0, Duolingo 100, PTE Academic 48 hoặc TOEFL iBT 71. Với TOEFL thang mới, trường xét điểm tổng tương đương trên thang 0–120. Có thể xét nhập học có điều kiện và học ESL nếu đáp ứng học lực. Các trang trường ghi khác nhau về TOEFL MyBest; nếu dùng MyBest, xác nhận trực tiếp với Admissions trước khi nộp.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThạc sĩ và tiến sĩ\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eGraduate: nộp hộ chiếu, bằng và bảng điểm đại học kèm bản dịch được chứng nhận, tài liệu theo ngành và GRE\/GMAT nếu yêu cầu. Mức tiếng Anh chung IELTS 6.0\/DET 100\/PTE 48\/TOEFL 71, nhưng nhiều ngành cao hơn: MBA và Aerospace Engineering IELTS 6.5; PhD Business Administration 7.0. Tài liệu tài chính cần sau khi được nhận.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHọc phí và ngân sách — USD\u003c\/h2\u003e\u003cdiv style=\"overflow-x:auto;\"\u003e\u003ctable style=\"width:100%;border-collapse:collapse;\"\u003e\n\u003cthead\u003e\u003ctr\u003e\n\u003cth style=\"padding:10px;text-align:left;border-bottom:2px solid #17354d;\"\u003eKhoản chi \/ chương trình\u003c\/th\u003e\n\u003cth style=\"padding:10px;text-align:left;border-bottom:2px solid #17354d;\"\u003eMức tham khảo\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eCử nhân — học phí và phí, hai học kỳ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e24.298 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eSinh hoạt dự kiến\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e14.360 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eBảo hiểm, sách và dụng cụ dự kiến\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e3.935 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eTổng dự toán cử nhân\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e42.593 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eGraduate chung — học phí và phí \/ tổng dự toán\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e21.169 USD \/ 39.464 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eESL — học phí và phí \/ tổng dự toán\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e10.776 USD \/ 29.071 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eAeronautics với Professional Pilot — tổng dự toán\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e62.593 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\u003c\/div\u003e\u003cp\u003eBảng quốc tế 2026–2027, USD: cử nhân dựa trên 12–18 tín chỉ, Graduate 9 tín chỉ và ESL 18 tín chỉ mỗi học kỳ. Ngành kiến trúc và phi công có mức riêng. Bảo hiểm theo chương trình trường; việc miễn cần được chấp thuận. Người phụ thuộc cần thêm chứng minh tài chính.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eKỳ nhập học\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân quốc tế: Spring hạn chính 01\/10, Fall 01\/06. Trường cho biết có xét hồ sơ muộn; nếu nộp sau hạn, xác nhận chỗ còn và thời gian chuẩn bị visa. Graduate theo lịch từng ngành.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHọc bổng và hỗ trợ tài chính\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCó học bổng quốc tế và graduate assistantship theo điều kiện. Dự toán trên chưa trừ học bổng; dùng thư tài trợ chính thức khi tính ngân sách.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eNguồn chính thức\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.kent.edu\/admissions\/international-first-year-student-requirements\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eĐiều kiện cử nhân và lịch tuyển sinh\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.kent.edu\/admissions\/english-language-proficiency\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eTiếng Anh và lộ trình ESL\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.kent.edu\/admissions\/graduate-program-english-requirements\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eTiếng Anh riêng từng ngành Graduate\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.kent.edu\/admissions\/international-student-aid-tuition\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eChi phí quốc tế 2026–2027\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.kent.edu\/admissions\/international-graduate-student-requirements\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eHồ sơ Graduate quốc tế\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003csmall\u003eĐối chiếu hướng dẫn tuyển sinh và bảng phí chính thức. Xác nhận mức áp dụng cho kỳ và chương trình trước khi thanh toán.\u003c\/small\u003e\u003c\/p\u003e\u003csection style=\"margin-top:24px;padding:18px;background:#f4f7fa;border:1px solid #dce4ec;border-radius:10px;\"\u003e\u003ch2 style=\"margin-top:0;color:#17354d;\"\u003eHỏi đáp trước khi đăng ký\u003c\/h2\u003e\n\u003cdetails style=\"border:1px solid #dce4ec;border-radius:8px;margin:10px 0;background:#fff;\"\u003e\u003csummary style=\"padding:14px 16px;font-weight:600;color:#17354d;cursor:pointer;\"\u003eChưa đạt tiếng Anh có thể nộp hồ sơ không?\u003c\/summary\u003e\u003cdiv style=\"padding:0 16px 16px;line-height:1.7;color:#333;\"\u003eTrường có thể xét nhập học có điều kiện nếu đáp ứng học lực. Bạn cần xác nhận lộ trình ESL và yêu cầu của ngành đã chọn.\u003c\/div\u003e\u003c\/details\u003e\u003cdetails style=\"border:1px solid #dce4ec;border-radius:8px;margin:10px 0;background:#fff;\"\u003e\u003csummary style=\"padding:14px 16px;font-weight:600;color:#17354d;cursor:pointer;\"\u003eGiá 0 CAD trên sản phẩm có phải học phí trường?\u003c\/summary\u003e\u003cdiv style=\"padding:0 16px 16px;line-height:1.7;color:#333;\"\u003eĐây là lựa chọn gửi yêu cầu tư vấn đến KeyApply. Học phí trường và ngân sách trong bài được trình bày riêng bằng USD.\u003c\/div\u003e\u003c\/details\u003e\u003cdetails style=\"border:1px solid #dce4ec;border-radius:8px;margin:10px 0;background:#fff;\"\u003e\u003csummary style=\"padding:14px 16px;font-weight:600;color:#17354d;cursor:pointer;\"\u003eTôi nên chuẩn bị gì trước buổi tư vấn?\u003c\/summary\u003e\u003cdiv style=\"padding:0 16px 16px;line-height:1.7;color:#333;\"\u003eBảng điểm, bằng đã có, chứng chỉ tiếng Anh, ngành và kỳ muốn học, ngân sách cùng tên campus nếu đã chọn.\u003c\/div\u003e\u003c\/details\u003e\u003c\/section\u003e\u003cdiv style=\"padding:22px;background:#f4f6f8;border:1px solid #dce2e7;border-radius:8px;margin-top:24px;\"\u003e\n\u003ch2\u003eĐặt hẹn tư vấn du học Mỹ\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eGửi bảng điểm, trình độ tiếng Anh, ngành muốn học, kỳ nhập học và ngân sách để KeyApply trao đổi lộ trình phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDịch vụ → Cần tư vấn: 0 CAD.\u003c\/strong\u003e Thêm vào giỏ hàng để gửi yêu cầu tư vấn. Học phí và chi phí trường được ghi riêng bằng USD; dịch vụ có phí được báo trước khi thực hiện.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003ca href=\"https:\/\/keyapply.com\/pages\/appointment\" style=\"display:inline-block;background:#17354d;color:#fff;padding:12px 20px;border-radius:5px;text-decoration:none;\"\u003eĐặt lịch hẹn tư vấn\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003ca href=\"\/products\/tu-van-du-hoc-my\"\u003eTư vấn chọn trường\u003c\/a\u003e · \u003ca href=\"\/products\/ho-so-nhap-hoc-my\"\u003eHồ sơ nhập học \u0026amp; I-20\u003c\/a\u003e · \u003ca href=\"\/products\/visa-du-hoc-my\"\u003eVisa du học Mỹ\u003c\/a\u003e · \u003ca href=\"\/products\/hoc-bong-du-hoc-my\"\u003eTư vấn học bổng\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eGọi \u003ca href=\"tel:+16479939654\"\u003e(+1) 647 993 9654\u003c\/a\u003e, email \u003ca href=\"mailto:info@keyapply.com\"\u003einfo@keyapply.com\u003c\/a\u003e hoặc nhắn tin qua KeyApply.com.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"Kent State University","offers":[{"title":"Cần tư vấn","offer_id":67651563159720,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"CAD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0438\/0039\/5944\/files\/kent-state-university-keyapply.png?v=1791858466","url":"https:\/\/keyapply.com\/products\/kent-state-university","provider":" KeyApply","version":"1.0","type":"link"}