{"product_id":"umass-boston","title":"University of Massachusetts Boston – Massachusetts","description":"\u003cp\u003eUMass Boston là đại học công lập tại Boston, Massachusetts. Hồ sơ này giới thiệu cử nhân và sau đại học cho sinh viên quốc tế, với bảng phí Regular Session học tại campus.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐịa điểm:\u003c\/strong\u003e Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ · \u003cstrong\u003eLoại trường:\u003c\/strong\u003e Công lập.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiều kiện tuyển sinh cử nhân\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân năm nhất: nộp đơn, hồ sơ trung học chính thức, bản dịch tiếng Anh được chứng nhận, thư giới thiệu học thuật và bài luận. Phí xét đơn 60 USD. Điểm tiếng Anh gửi trực tiếp từ đơn vị khảo thí.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eTiếng Anh đầu vào cử nhân\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân: IELTS 6.0+, Duolingo 105+; TOEFL trước 21\/01\/2026: 79, sau ngày này: 4. Trường có thể xét provisional admission nếu thiếu tiếng Anh, nhưng không áp dụng cho Nursing, Engineering hoặc Management.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThạc sĩ và tiến sĩ\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eSau đại học: cần bằng cử nhân tương đương, bảng điểm chính thức và yêu cầu riêng của ngành. Đa số chương trình: IELTS 6.0, Duolingo 105, TOEFL 79\/4; Management và nhiều ngành yêu cầu IELTS 6.5; một số tiến sĩ yêu cầu 7.0. Chọn chương trình có cấp I-20; trường không cấp I-20 cho chương trình part-time hoặc online.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHọc phí và ngân sách — USD\u003c\/h2\u003e\u003cdiv style=\"overflow-x:auto;\"\u003e\u003ctable style=\"width:100%;border-collapse:collapse;\"\u003e\n\u003cthead\u003e\u003ctr\u003e\n\u003cth style=\"padding:10px;text-align:left;border-bottom:2px solid #17354d;\"\u003eKhoản chi \/ chương trình\u003c\/th\u003e\n\u003cth style=\"padding:10px;text-align:left;border-bottom:2px solid #17354d;\"\u003eMức tham khảo\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eCử nhân — học phí ngoài bang\/năm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e39.586 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eCử nhân — học phí và phí bắt buộc\/năm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e40.366 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eCử nhân năm đầu — gồm các phí nhập học liệt kê\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e41.152 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003ePhí sinh viên quốc tế, ngoài tổng trên\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e336 USD\/năm theo bảng mẫu\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eBảo hiểm Fall 2026 \/ Spring 2027\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e1.455,85 USD \/ 2.036,19 USD\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eGraduate — học phí ngoài bang, 9 tín chỉ\/học kỳ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e15.340,50 USD\/học kỳ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003eGraduate — học phí và phí bắt buộc, 9 tín chỉ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd style=\"padding:10px;border-bottom:1px solid #dce2e7;\"\u003e15.608,70 USD\/học kỳ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\u003c\/div\u003e\u003cp\u003eBảng 2026–2027, USD. Các tổng trên chưa gồm nhà ở, ăn uống, sách, chi tiêu, bảo hiểm và phí ngành tính riêng. Graduate tính theo học kỳ, không phải cả năm. Phí sinh viên quốc tế và phí ngành phụ thuộc số tín chỉ. Bảo hiểm chỉ được miễn khi trường chấp thuận bảo hiểm tương đương.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eKỳ nhập học\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân Fall: Early Action 01\/11 và 01\/01; Regular Decision 15\/02. Spring: 15\/12. Sau đại học theo hạn từng chương trình.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHọc bổng và hỗ trợ tài chính\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eCử nhân năm nhất được xét học bổng merit qua hồ sơ; trường công bố xét ứng viên quốc tế GPA từ 3.3 với mức tối đa 10.000 USD\/năm, có điều kiện và không áp dụng chương trình đối tác.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eNguồn chính thức\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.umb.edu\/admissions\/international-students\/apply-as-a-international-student\/first-year\/\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eTuyển sinh cử nhân quốc tế\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.umb.edu\/admissions\/graduate-students\/apply\/international-graduate-applicants\/\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eTuyển sinh sau đại học\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.umb.edu\/bursar\/tuition-fees\/tuition-mandatory-fees\/\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eBảng học phí 2026–2027\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.umb.edu\/media\/umassboston\/editor-uploads\/bursar\/Fall-2026-Graduate-Full-time-Tuition-and-Fees.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\"\u003eBảng phí Graduate Fall 2026\u003c\/a\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003csmall\u003eĐối chiếu hướng dẫn tuyển sinh và bảng phí chính thức. Kiểm tra mức áp dụng cho kỳ và chương trình trước khi đóng tiền.\u003c\/small\u003e\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHỏi đáp trước khi đăng ký\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá 0 CAD có phải học phí trường?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eĐây là lựa chọn gửi yêu cầu tư vấn đến KeyApply. Học phí và các khoản trường thu được trình bày riêng bằng USD.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTôi cần gửi thông tin gì để chọn chương trình?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eBậc học đã hoàn thành, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh, ngành muốn học, ngân sách và kỳ dự kiến.\u003c\/p\u003e\u003cdiv style=\"padding:22px;background:#f4f6f8;border:1px solid #dce2e7;border-radius:8px;margin-top:24px;\"\u003e\n\u003ch2\u003eĐặt hẹn tư vấn du học Mỹ\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eGửi bảng điểm, tiếng Anh, ngành muốn học, kỳ nhập học và ngân sách để trao đổi lộ trình phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDịch vụ → Cần tư vấn: 0 CAD.\u003c\/strong\u003e Thêm vào giỏ hàng để gửi yêu cầu tư vấn. Học phí trong bài là USD và thanh toán theo thông báo của trường; các dịch vụ có phí được báo riêng trước khi thực hiện.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003ca href=\"https:\/\/keyapply.com\/pages\/appointment\" style=\"display:inline-block;background:#17354d;color:white;padding:12px 20px;border-radius:5px;text-decoration:none;\"\u003eĐặt lịch hẹn tư vấn\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003ca href=\"\/products\/tu-van-du-hoc-my\"\u003eTư vấn chọn trường\u003c\/a\u003e · \u003ca href=\"\/products\/ho-so-nhap-hoc-my\"\u003eHồ sơ nhập học \u0026amp; I-20\u003c\/a\u003e · \u003ca href=\"\/products\/visa-du-hoc-my\"\u003eVisa du học Mỹ\u003c\/a\u003e · \u003ca href=\"\/products\/hoc-bong-du-hoc-my\"\u003eTư vấn học bổng\u003c\/a\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eGọi \u003ca href=\"tel:+16479939654\"\u003e(+1) 647 993 9654\u003c\/a\u003e, email \u003ca href=\"mailto:info@keyapply.com\"\u003einfo@keyapply.com\u003c\/a\u003e hoặc nhắn tin qua KeyApply.com.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"University of Massachusetts Boston","offers":[{"title":"Cần tư vấn","offer_id":67651089367208,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"CAD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0438\/0039\/5944\/files\/umass-boston-keyapply.png?v=1791850584","url":"https:\/\/keyapply.com\/products\/umass-boston","provider":" KeyApply","version":"1.0","type":"link"}