University of Cincinnati là đại học công lập tại Ohio, có chương trình cử nhân và sau đại học nhận sinh viên quốc tế. Bảng cử nhân dưới đây dùng Uptown/Clifton Campus, cohort 2026–2027; Blue Ash và Clermont có mức riêng.
Địa điểm: Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ · Loại trường: Công lập.
Điều kiện cử nhân và hồ sơ quốc tế
Cử nhân năm nhất: hoàn thành chương trình trung học đủ điều kiện vào đại học tại nước sở tại. Nộp Common Application, phí 100 USD không hoàn lại, bảng điểm/bản dịch tiếng Anh được chứng nhận và tiếng Anh. SAT/ACT và thư giới thiệu không bắt buộc theo hướng dẫn tuyển sinh.
Tiếng Anh đầu vào
Đa số college yêu cầu IELTS 6.5, Writing và Speaking từ 6.0, kỹ năng còn lại từ 5.5; hoặc Duolingo 100 tổng, Production và Conversation từ 100. TOEFL có chuẩn tổng và kỹ năng riêng. College-Conservatory of Music và Nursing có bảng riêng; kiểm tra ngành trước khi chọn bài thi. Điểm có hiệu lực hai năm trước kỳ nhập học.
Thạc sĩ và tiến sĩ
Graduate: chuẩn chung IELTS Academic 6.5, Duolingo 110, PTE 54 hoặc TOEFL 80/thang mới 4.5. Một số chương trình cao hơn. Cần bằng phù hợp, hồ sơ riêng theo ngành; bằng quốc tế có yêu cầu thẩm định NACES để hoàn tất đăng ký. Phí đơn quốc tế phần lớn chương trình degree là 70 USD.
Học phí và ngân sách — USD
| Khoản chi / chương trình | Mức tham khảo |
|---|---|
| Cử nhân Uptown/Clifton ngoài bang — mỗi học kỳ | 15.079 USD |
| Cử nhân — hai học kỳ Fall/Spring | 30.158 USD |
| Graduate ngoài bang — hai học kỳ | 26.644 USD |
| Nhà ở và ăn uống campus, cohort 2026–2027 | 16.511 USD/9 tháng |
| Sách và học liệu dự kiến | 1.300 USD/9 tháng |
| Đi lại theo mức non-resident | 3.038 USD/9 tháng |
| Chi tiêu cá nhân — cử nhân ở campus | 3.386 USD/9 tháng |
| Máy tính — dự toán năm đầu | 3.000 USD |
| Phí sinh viên mới / phí quốc tế | 135 USD một lần / 125 USD mỗi kỳ Fall, Spring |
| Bảo hiểm Fall / Spring | 1.045,95 USD / 1.475,17 USD |
Bảng 2026–2027, USD. Học phí là mức tổng hợp trường công bố, nhưng các khoản ăn ở, sách, đi lại, bảo hiểm và phí ngành phải cộng riêng. Full-time: cử nhân 12–18 tín chỉ, Graduate 10–18 tín chỉ. Các dòng sinh hoạt dùng ví dụ cử nhân ở campus; Graduate có dự toán riêng. Co-op dùng Professional Practice Fee thay học phí trong kỳ co-op theo quy định, không dùng bảng học trên lớp cho mọi kỳ.
Kỳ nhập học
Cử nhân Fall: Early Action 01/11; rolling Fall/Summer 01/03; Spring 01/11, xét theo chỗ còn. Graduate có hạn riêng của chương trình.
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Sinh viên quốc tế đủ điều kiện có thể được xét học bổng merit khi hoàn tất hồ sơ theo hạn ưu tiên. Phí ngành, co-op và học bổng cần xác nhận trên hồ sơ cá nhân.
Nguồn chính thức
- Hồ sơ, tiếng Anh và lịch cử nhân
- Yêu cầu Graduate
- Học phí 2026–2027
- Sinh hoạt và chi phí ngoài học phí
- Thông tin học bổng quốc tế
Đối chiếu hướng dẫn tuyển sinh và bảng phí chính thức. Xác nhận mức áp dụng cho kỳ và chương trình trước khi thanh toán.
Hỏi đáp trước khi đăng ký
Một năm học có bao gồm kỳ co-op không?
Giá 0 CAD trên sản phẩm có phải học phí trường?
Tôi nên chuẩn bị gì trước buổi tư vấn?
Đặt hẹn tư vấn du học Mỹ
Gửi bảng điểm, trình độ tiếng Anh, ngành muốn học, kỳ nhập học và ngân sách để KeyApply trao đổi lộ trình phù hợp.
Dịch vụ → Cần tư vấn: 0 CAD. Thêm vào giỏ hàng để gửi yêu cầu tư vấn. Học phí và chi phí trường được ghi riêng bằng USD; dịch vụ có phí được báo trước khi thực hiện.
Tư vấn chọn trường · Hồ sơ nhập học & I-20 · Visa du học Mỹ · Tư vấn học bổng
Gọi (+1) 647 993 9654, email info@keyapply.com hoặc nhắn tin qua KeyApply.com.